INNOVA CROSS

  • Ưu đãi tiền mặt, tặng bảo hiểm thân vỏ, tặng phụ kiện chính hãng tùy từng thời điểm
  • Hỗ trợ trả góp lên tới 85%, lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản, giải ngân nhanh chóng
  • Xe sẵn, đủ màu, giao ngay
  • Hỗ trợ đăng ký xe, đăng kiểm, giao xe tận nhà, chạy theo yêu cầu
  • Chúng tôi cam kết mang đến giá xe cạnh tranh cùng chính sách hậu mãi uy tín
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Toyota Innova Cross 2026: Đột Phá Phân Khúc MPV Hạng C

Toyota Innova Cross 2026 không còn là chiếc MPV truyền thống mà đã vươn mình trở thành một mẫu SUV thực thụ với khung gầm liền khối TNGA-C hiện đại. Tại Việt Nam, Innova Cross 2026 mang đến 3 lựa chọn chính (phiên bản Xăng tiêu chuẩn, Xăng cao cấp và Hybrid), đáp ứng hoàn hảo từ nhu cầu kinh doanh sang trọng đến hưởng thụ gia đình.


1. Ngoại thất: Ngôn ngữ thiết kế “SUV-like” mạnh mẽ

Cả 3 phiên bản đều sở hữu diện mạo uy nghi với phong cách thiết kế Hammerhead (đầu búa) đặc trưng:

  • Kích thước: Chiều dài cơ sở lên tới 2.850mm, lớn nhất phân khúc, tạo tiền đề cho khoang nội thất cực rộng.

  • Hệ thống đèn: Tất cả các bản đều trang bị cụm đèn pha Full LED sắc sảo. Riêng bản HEV (Hybrid) và bản Cao cấp sở hữu dải đèn LED định vị ban ngày tích hợp đèn xi-nhan chạy tuần tự cực kỳ sang trọng.

  • Mâm xe: Bản tiêu chuẩn sử dụng mâm 17-inch, trong khi các bản cao cấp được trang bị bộ mâm hợp kim 18-inch phay xước, tôn lên vẻ thể thao, khỏe khoắn.


2. Nội thất & Tiện nghi: Sự khác biệt giữa 7 và 8 chỗ

Đây là phần khách hàng quan tâm nhất khi lựa chọn giữa các phiên bản:

Cấu hình ghế ngồi:

  • Bản Xăng (8 chỗ): Thiết kế dạng 2-3-3, cực kỳ thực dụng cho gia đình đông người hoặc doanh nghiệp vận tải cao cấp. Điểm đặc biệt là hàng ghế 2 và 3 có thể gập phẳng tạo thành “Sofa Mode” độc đáo.

  • Bản Hybrid (7 chỗ): Trang bị hàng ghế thứ 2 dạng Thương gia (Captain Seat) với đệm đỡ chân chỉnh điện, mang lại trải nghiệm êm ái như trên những dòng xe hạng sang.

Tiện ích công nghệ:

  • Màn hình: Cả 3 bản đều có màn hình giải trí 10.1 inch kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto.

  • Tiện nghi cao cấp: Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động (Auto Hold) là trang bị tiêu chuẩn. Các bản cao cấp có thêm Cửa sổ trời toàn cảnh (Panoramic) và cốp mở điện rảnh tay (đá cốp).


3. Động cơ & Vận hành: Hiệu suất và Tiết kiệm

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở “trái tim” của xe:

  • Động cơ Xăng (2.0V/G): Sử dụng máy Dynamic Force 2.0L mới, cho công suất 172 mã lực. Kết hợp hộp số CVT mượt mà, giúp xe vận hành linh hoạt trong phố và mạnh mẽ trên cao tốc.

  • Động cơ Hybrid (HEV): Là sự kết hợp giữa máy xăng 2.0L và mô-tơ điện, cho khả năng tăng tốc cực nhanh nhưng lại siêu tiết kiệm nhiên liệu (chỉ khoảng 4-5 lít/100km). Đặc biệt, bản Hybrid có chế độ lái thuần điện (EV Mode) cực kỳ tĩnh lặng.


4. An toàn: “Lá chắn” Toyota Safety Sense 3.0

Toyota không thỏa hiệp về an toàn khi trang bị cho các phiên bản cao cấp gói TSS 3.0 danh tiếng:

  • Hệ thống chủ động: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Kiểm soát hành trình chủ động (DRCC), Cảnh báo lệch làn & Hỗ trợ giữ làn (LDA & LTA).

  • Hỗ trợ quan sát: Camera 360 độ (trên các bản cao cấp) và hệ thống 6 túi khí tiêu chuẩn trên toàn bộ các phiên bản.

  • Cảnh báo thông minh: Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) giúp lái xe tự tin hơn trong mọi tình huống.


5. Giá trị sử dụng: Đầu tư xứng đáng cho tương lai

Dưới đây là bảng tóm tắt giá trị sử dụng của 3 dòng để khách hàng tham khảo:

Phiên bản Đối tượng khách hàng phù hợp Giá trị cốt lõi
Bản Xăng Tiêu chuẩn Gia đình đông người, doanh nghiệp cần xe 8 chỗ. Chi phí đầu tư hợp lý, bền bỉ, rộng rãi.
Bản Xăng Cao cấp Cá nhân, doanh nghiệp yêu thích công nghệ và an toàn. Đầy đủ tính năng TSS, mâm lớn, đá cốp.
Bản Hybrid (HEV) Khách hàng thượng lưu, yêu công nghệ xanh, thích sự tĩnh lặng. Tiết kiệm xăng tối đa, ghế thương gia, vận hành êm ái.

Tổng kết

Dù bạn lựa chọn phiên bản nào, Toyota Innova Cross 2026 vẫn là một bước nhảy vọt về đẳng cấp. Với khung gầm mới, thiết kế SUV và hàm lượng công nghệ dày đặc, đây chính là mẫu xe định nghĩa lại chuẩn mực MPV tại Việt Nam.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về bảng giá lăn bánh và chương trình ưu đãi mới nhất cho từng phiên bản Innova Cross 2026!

Ngoại thất

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Đầu xe: Thiết kế đầu xe gồm lưới tản nhiệt lục giác nối liền với đèn LED hai bên giúp xe thể thao, mạnh mẽ.

Thân xe: Thiết kế mới với chiều dài vượt trội tạo không gian ngồi thoải mái cho hành khách. Phần thân xe với các đường gân dập nổi giúp xe nổi bật và bề thế hơn.

Cụm đèn trước: Cụm đèn LED phía trước tích hợp dải đèn chiếu sáng ban ngày, cùng thiết kế mạ Crôm sang trọng, tạo ấn tượng về vẻ ngoài sắc sảo, lôi cuốn.

Mâm xe: Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 17 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.

Cụm đèn trước: Hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED chiếu sáng tối ưu tạo diện mạo mới hài hòa hơn.

Cụm đèn sau: Thiết kế dải LED mỏng kéo dài theo chiều ngang cho tổng thể sắc nét và thu hút.

Ngoại thất
Nội thất

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản.

Tay lái: Vô lăng được thiết kế 3 chấu bọc da, mạ bạc cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.

Màn hình hiển thị: Thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru.

Ghế lái: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.

Khoang hành khách: Khoảng cách hai hàng ghế rộng rãi kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.

Khoang hành lý: Khoang hành lý rộng rãi hàng đầu phân khúc với thiết kế linh hoạt và tiện dụng, giúp dễ dàng điều chỉnh không gian theo ý muốn.

Kết cấu bọc ghế và màu sắc: Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi, thiết kế cứng cáp ôm lấy thân hành khách mang đến sự êm ái khi ngồi.

Lẫy chuyển số: Bố trí ngay sau vô lăng, giúp người lái thao tác tăng giảm số dễ dàng, nhanh chóng và an toàn.

Màn hình giải trí: Màn hình giải trí lên đến 10.1 inch với khả năng kết nối điện thoại thông minh không dây mang lại sự tiện nghi hàng đầu.

Chế độ sofa: Khả năng gập linh hoạt nâng tầm trái nghiệm, mang đến sự dễ chịu tối ưu.

Nội thất
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

INNOVA CROSS 2.0HEV INNOVA CROSS 2.0V                                INNOVA     CROSS 2.0G
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4755 x 1850 x 1790 4755 x 1850 x 1790 4755 x 1850 x 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1525/1520 1525/1520 1525/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 167 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.67 5.67 5,67
Trọng lượng không tải (kg) 1175 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) 1575 1705
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42 36 52
Dung tích khoang hành lý (L) 471 466
Loại động cơ M20A-FKS M20A-FXS  M20A-FKS
Dung tích xy lanh (cc) 1987 1987 1987
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Công suất tối đa (kw)hp@rpm 112(150)/6000 128(172)/6600 128 (172)/6600
Mô men xoắn tối đa Nm@rpm 188/4400-5200 205/4500-4900 205/4500-4900
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị 4.35 8.7 8.6
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị 5.26 6.3 6.2
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 4.92 7.2 7.1
Loại dẫn động Dẫn động cầu trước Dẫn động cầu trước Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp
Chế độ lái 3 chế độ (Eco/Normal/Power) 3 chế độ (Eco/Normal/Power) Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường
Trước Treo độc lập Treo độc lập Mc Pherson
Sau Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Torsion Beam
Kích thước lốp 225/50R18 215/60R17 205/65 R16
Trước Đĩa Đĩa Đĩa
Sau Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống an toàn Toyota Cảnh báo tiền va chạm

Cảnh báo lệch làn đường & hỗ trợ giữ làn

Đèn chiếu xa tự động

Kiểm soát vận hành chân ga

Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Điều khiển hành trình chủ động

Không có Không có
Hệ thống cảnh báo điểm mù Có Không Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có Không Không
Hệ thống chống bó cứng phanh Có Có Có
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có Có Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có Có Có
Hệ thống cân bằng điện tử Có Có Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có Có Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có Có
Đèn báo phanh khẩn cấp Có Có Có

Bài viết liên quan

HƯỚNG DẪN CHỌN MÀU XE THEO PHONG THỦY: RƯỚC TÀI LỘC, VẠN DẶM BÌNH AN

Mua xe là một trong những việc trọng đại của đời người. Một chiếc xe ...

Toyota Hilux 2026 giá dự kiến từ 700 triệu đồng

Theo xác nhận từ Toyota Việt Nam (TMV), mẫu bán tải thế hệ mới sẽ ...

Toyota tiếp tục là tập đoàn ôtô bán chạy nhất thế giới

Toyota tiếp tục giữ vững ngôi vị tập đoàn ôtô bán chạy nhất thế giới ...

Yaris Cross, Vios và Hybrid đắt hàng – Toyota bán nhiều xe nhất tại Việt Nam trong 3 năm gần đây

Với doanh số gần 72.000 xe bán ra trong năm 2025, Toyota VN đánh dấu ...

Giá xe Toyota Corolla Cross lăn bánh kèm ưu đãi tháng 1/2026

Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh xe Toyota Corolla Cross mới nhất đầy ...

Toyota Việt Nam công bố doanh số bán hàng tháng 12

Công ty Ô tô Toyota Việt Nam (TMV) công bố doanh số bán hàng trong ...