Danh mục xe

Danh mục sản phẩm đang có tại Toyota Mỹ Đình

2018 TOYOTA VIOS 1.5E CVT

Bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu

535,000,000 VNĐ

535,000,000 VNĐ

Giá niêm yết ( đã bao gồm VAT )

Giá Toyota Vios

Tên xe Mô tả Giá niêm yết Giá bán
Vios 1.5 G TRD Vios G TRD 586(triệu) Liên hệ
Vios 1.5 G CVT Vios G số tự động 565(triệu) Liên hệ
Vios 1.5 E CVT Vios E số tự động 535(triệu) Liên hệ
Vios 1.5 E MT Vios E số sàn 513(triệu) Liên hệ

Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%. Nhưng chưa bao gồm (thuế trước bạ, biển số và chi phí đăng kiểm).

Vui lòng liên hệ Hotline để biết thêm chi tiết về giá bán chương trình khuyến mãi tốt nhất

Toyota Vios 1.5 E CVT  gọi tắt là “Vios E AT” hay còn gọi là Vios E số tự động. là phiên bản giảm thể của Vios G CVT

Toyota Vios 1.5 E CVT là lựa chọn phù hợp túi tiền của khách hàng yêu thích xe số tự động, xe được trang những trang thiết bị cơ bản nhằm giảm giá thành sản phẩm nhưng không ảnh hưởng đến chất lượng và độ an toàn của xe.

Toyota Vios E CVT 2018

Trên bản Toyota Vios 1.5 E CVT cũng được trang bị động cơ và hộp số mới như trên phiên bản Toyota Vios 1.5 G CVT đó là động cơ Dual VVT-i  hộp số tự động Vô cấp CVT

Động cơ và hộp số mới trên Toyota Vios E CVT 2018

NGOẠI THẤT

Ngoại thất Toyota Vios 1.5 E CVT có một chút khác biệt so với Toyota Vios 1.5 G CVT là ở cụm đèn pha với đèn pha Halogen.

Đầu xe Toyota Vios E 2018

Kích thước của Toyota Vios 1.5 E CVT (Dài x Rộng x Cao 4.410mm  x 1.700mm x 1.475mm).

Kích thước Toyota Vios E 2018

Tổng thể xe thừa hưởng thiết kế chung của dòng Toyota Vios mới cũng với thiết kế thanh thoát dạng và tối ưu hóa khí động học.

Thiết kế kiểu dáng xe Toyota Vios

Nhìn ngang xe Toyota Vios E số tự động cho cảm giác trường xe và dài xe hơn giúp xe nhìn sang trọng và mạnh mẽ

Ngang xe Toyota Vios E 2018

 

Bộ vành trên Vios E mới là bộ vành hợp kim nhôm đa chấu 15 inch với các đường gờ cá tính giúp chiếc xe nhìn khỏe khoắn hơn.

Lazang "vành" xe Toyota Vios 2018

Gương xe Vios E thon gọn và rất hợp với dáng xe cũng được tích hợp đèn báo rẽ, mặt gương chỉnh điện 4 hướng va

Gương xe Toyota Vios 2018

Phần đuôi xe Toyota Vios E được thiết kế đơn giản với cụm đèn hậu to bản ôm sát chạy theo đường uốn lượn thân xe, cụm đèn cảnh bảo sương mù, đèn phanh phụ trên cao giúp xe sau dễ quan sát.

Đuôi xe Toyota Vios E mới

NỘI THẤT

Nội thất Vios E số tự động được thiết kế rộng dãi và tiện nghi cách thiết kế và bố trí trang thiết bị khá hợp lý và tiện dụng với người sử dụng

Nội thất Toyota Vios G 2018

Bảng Taplo xe được thiết kế đẹp mắt, hiện đại các trang thiết bị được sắp xếp tiện lợi, dễ dàng sử dụng

Bảng Taplo Toyota Vios 2018

Trên phiên bản Toyota Vios E CVT ghế xe được bọc nỉ cao cấp ghế trước được thiết kế to bản với hai mép ghế ôm sát hông ngồi rất vừa vặn và êm ái

Nội thất ghế Toyota Vios E 2018

Hàng ghế sau được thiết kế độ ngả rất thoải mái khoảng trống giữa ghế trước và sau rộng giúp người ngồi phía sau co ruỗi chân thoải mái.

Nội thất ghế sau Toyota Vios E 2018

TIỆN NGHI

Thiết bị giải trí CD 1 đĩa, tích hợp Audio AM/FM, kết nối AUX/USB và kết nối không dây Bluetooth giúp xe kết nối dễ dàng với thiết bị mà không cần dùng dây cắm

Đầu CD trên Toyota Vios 2018

Bảng điều khiển trung tâm còn được bố trí cụm điều khiển điều hòa gồm các núm điều khiển nhiệt độ, tốc đọ quạt gió, chế độ điều hòa.

Điều hòa Toyota Vios E 2018

Bảng đồng hồ trên “Vios mới” được thiết kế khá đẹp mắt được mạ Crôm sang trọng và dễ dàng quan sát với đầy đủ thông tin.

Bảng đồng hồ trên xe Toyota Vios E 2018

Vô Lăng Toyota Vios E mới được thiết kế khá đơn giản với dạng 3 chấu thể thao giúp khả năng cầm nắm và đánh lái nhẹ nhàng.

Nội thất Volang xe Toyota Vios E 2018

Ghế sau xe có thể gập 6/4 hoạc gập hết xuống giúp tạo thêm không gian chứa đồ cho xe khi cần chở nhiều đồ.

Gập ghế sau xe Toyota Vios

Trên Toyota Vios mới có rất nhiều hốc chứa đồ và để cốc uống nước đồng thời làm bệ tỳ tay cho người lái và hành khách.

Hộc chứa đồ đựng cốc trên Toyota Vios 2018

AN TOÀN

Trên Vios E số tự động được trang bị hệ thống phanh ABS là hệ thống trống bó cứng phanh một tính năng không thể thiếu trên các dòng xe ngày nay.

Hệ thống phanh được điều khiển có thể kiểm soát được tốc độ các bánh xe nhờ hệ thống cảm biến đặt trên các bánh xe giúp người điều khiển phanh lái tránh được các vật cản trên đường.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Toyota Vios

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA trên Toyota Vios, nhờ bộ cảm biến áp suất dầu phanh mà hệ thống có thể phân tích và xác định tình huống người lái đạp phanh khẩn cấp để tự động tác động thêm lực nhằm rút ngắn quãng đường phanh.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống phân bố lực phanh điện tử EBD hệ thống sẽ tính toán tùy thuộc vào tải trọng trên xe hay khi xe vào cua hệ thống sẽ chủ động phân bố lực phanh phù hợp trên từng bánh xe giúp hiệu quả phanh an toàn nhất.

Hệ thống phân bố lực phanh điện tử EBD

Xe trang bị đèn phanh trên cao giúp phương tiện phía sau dễ nhận biết hơn khi xe phanh giúp xe được bảo vệ an toàn từ phía sau.

Đèn phanh trên cao Toyota Vios 2018

Khung xe Toyota Vios mới được nghiên cứu và thử nghiệm rất nghiêm ngặt khung xe GOA (Global Outstanding Assessment) có khả năng hấp thụ xung lực bảo vệ người ngồi trong xe được an toàn.

Khung xe GOA Toyota Vios

Túi khí là một trang thiết bị an toàn không thể thiếu trên những chiếc ô tô ngày nay túi khí giúp bảo vệ hành khách khỏi những chấn thương nghiêm trọng khi xẩy ra va chạm giao thông.

Trên Toyota Vios mới được trang bị hai túi khí là túi khí người lái và túi khí hành khách phía trước bảo vệ người lái và hành khách phía trước

Túi khí trang bị trên xe Toyota Vios 2018

MÀU SẮC

 

Toyota Vios màu ghi vàng

Toyota Vios 2018 màu ghi vàng

Toyota Vios màu bạc

Toyota Vios 2018 màu bạc

Toyota Vios màu đen

Toyota Vios 2018 màu đen

Toyota Vios màu xám

Toyota Vios 2018 màu xám

Toyota Vios màu trắng

Toyota Vios 2018 màu trắng

Toyota Vios màu đỏ

Toyota Vios 2018 màu đỏ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật Toyota Vios E CVT
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Xăng 1.5L 4 xy lanh thẳng hàng,16 van DOHC, Dual VVT – i
Phun trực tiếp / Gasoline Direct Injection
Dung tích xi lanh / Displacement(cc) 1496
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 79 (107)/6000
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) 140/4200
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu trước
Hộp số / Transmission Hộp số tự động biến thiên vô cấp CVT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và tự trọng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm) 4410 x 1700 x 1475
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2550
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 42 Lít
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Dầm xoắn
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Đĩa thông gió tản nhiệt 15 inch / đĩa đặc 14 inch
Cỡ lốp / Tire size 185/60R15
Bánh xe / Wheel Vanh hợp kim nhôm đúc 15” / Alloy 15”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống kiểm soát tốc độ / Cruise control Không / Without
Hệ thống chống trộm / Anti theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp Đèn pha Halogen
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirror Màu thân xe
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust, fold mirror
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Chỉnh tay
Vật liệu ghế  / Seat Material Nỉ cao cấp
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Chỉnh cao thấp
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế hành khách phía trước  8 hướng
Hàng ghế sau gập Có / With
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, Hệ thống CD MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheel Không/ Without

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật Toyota Vios E CVT
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Xăng 1.5L 4 xy lanh thẳng hàng,16 van DOHC, Dual VVT - i
Phun trực tiếp / Gasoline Direct Injection
Dung tích xi lanh / Displacement(cc) 1496
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 79 (107)/6000
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) 140/4200
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu trước
Hộp số / Transmission Hộp số tự động biến thiên vô cấp CVT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và tự trọng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm) 4410 x 1700 x 1475
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2550
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 42 Lít
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Dầm xoắn
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Đĩa thông gió tản nhiệt 15 inch / đĩa đặc 14 inch
Cỡ lốp / Tire size 185/60R15
Bánh xe / Wheel Vanh hợp kim nhôm đúc 15'' / Alloy 15''
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống kiểm soát tốc độ / Cruise control Không / Without
Hệ thống chống trộm / Anti theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp Đèn pha Halogen
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirror Màu thân xe
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust, fold mirror
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Chỉnh tay
Vật liệu ghế  / Seat Material Nỉ cao cấp
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Chỉnh cao thấp
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế hành khách phía trước  8 hướng
Hàng ghế sau gập Có / With
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, Hệ thống CD MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheel Không/ Without
Năm: 2017
Kiểu dáng: Sedan
Số chỗ ngồi: 5 chỗ
Nguyên liệu: Xăng
Dung tích động cơ: Từ 1500 đến 2000
Hộp số: Số tự động vô cấp
Truyền động: FWD
Tiêu hao nguyên liệu: Từ 6-10 lít/100km
Trang bị: Bluetooth
Sản phẩm: Toyota Vios
Tình trạng bán: Bán chạy nhất

Back to top